Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 21 kcal —
  • Chất đạm 3,5 g 7%
  • Carbohydrate 0,1 g 0%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 0 g —
  • Natri 4 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,56 mg 43%
  • Niacin (B3) 5,9 mg 37%
  • Vitamin B6 0,27 mg 16%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 2 mg 0%
  • Sắt 0,27 mg 2%
  • Phốt pho 93 mg 7%
  • Kali 320 mg 7%
  • Kẽm 0,48 mg 4%
  • Selen 13 µg 24%
  • Iốt 0,3 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g213,5 g0,1 g0,4 g
50 g50 g111,7 g0,1 g0,2 g
150 g150 g325,2 g0,2 g0,6 g
200 g200 g427 g0,2 g0,8 g
250 g250 g538,7 g0,3 g1 g

Câu hỏi về Mushroom, button, white or brown, fresh, raw

100 g Mushroom, button, white or brown, fresh, raw có bao nhiêu calo?

100 g Mushroom, button, white or brown, fresh, raw có 21 kcal, gồm 3,5 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Mushroom, button, white or brown, fresh, raw có bao nhiêu calo?

50 g Mushroom, button, white or brown, fresh, raw có 11 kcal, gồm 1,7 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Mushroom, button, white or brown, fresh, raw có bao nhiêu calo?

150 g Mushroom, button, white or brown, fresh, raw có 32 kcal, gồm 5,2 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Mushroom, button, white or brown, fresh, raw có bao nhiêu calo?

200 g Mushroom, button, white or brown, fresh, raw có 42 kcal, gồm 7 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Mushroom, button, white or brown, fresh, raw có bao nhiêu calo?

250 g Mushroom, button, white or brown, fresh, raw có 53 kcal, gồm 8,7 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X1187 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ