Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 20 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 3,4 g 1%
- Chất béo 0,4 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 0,2 g —
- Natri 45 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 61 µg 7%
- Vitamin C 21 mg 23%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 381 µg 318%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 9%
- Niacin (B3) 0,48 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 12,8 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 65 mg 5%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 68 mg 16%
- Phốt pho 44 mg 4%
- Kali 494 mg 11%
- Kẽm 0,17 mg 2%
- Đồng 0,11 mg 13%
- Mangan 0,3 mg 13%
- Selen 0,9 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 20 | 2 g | 3,4 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 43 g | 9 | 0,9 g | 1,5 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 86 g | 17 | 1,7 g | 2,9 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 21,5 g | 4 | 0,4 g | 0,7 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 129 g | 26 | 2,6 g | 4,4 g | 0,5 g |
| 4 khẩu phần | 172 g | 34 | 3,5 g | 5,8 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 10 | 1 g | 1,7 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 30 | 3 g | 5,1 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 40 | 4,1 g | 6,8 g | 0,7 g |
| 250 g | 250 g | 50 | 5,1 g | 8,5 g | 0,9 g |
Câu hỏi về Rau sam
Rau sam ăn sống được không?
Được; nhặt bỏ lá úa, rửa kỹ dưới vòi nước rồi để ráo, trộn gỏi hoặc ăn kèm rau sống. Thân và lá non đều ăn được, có vị hơi chua và giòn mọng.
Rau sam nấu món gì ngon?
Rau sam thường được nấu canh với tôm, thịt băm hoặc cá; cũng có thể xào nhanh với tỏi hay trộn gỏi. Nếu nấu canh, cho rau vào gần cuối và đun khoảng 2–3 phút để rau vừa mềm, không nhũn.
Làm sao chọn rau sam tươi?
Chọn bó có lá xanh, căng mọng và thân giòn; tránh rau úa vàng, dập nát hoặc nhớt. Rau sam non thường mềm và ít xơ hơn, hợp để ăn sống hoặc nấu canh.
Rau sam bảo quản thế nào để không nhanh héo?
Không rửa trước khi cất nếu chưa ăn ngay: bọc rau khô trong khăn giấy hoặc khăn sạch, cho vào túi thoáng rồi để ngăn mát. Nên dùng trong vài ngày; rau đã rửa cần để thật ráo trước khi cất.
Rau sam có vị gì, ăn hợp với gì?
Rau sam có vị chua nhẹ, hơi mặn tự nhiên và thân mọng nước. Vị này hợp với tôm, thịt băm, cá, trứng và nước trộn chua ngọt; có thể dùng rau sam thay một phần rau sống trong món gỏi.
Rau sam có chất dinh dưỡng nào đáng chú ý?
Rau sam là nguồn vitamin K; một khẩu phần rau sống khoảng 43 g có 164 µg vitamin K. Rau cũng có 68 mg magiê trên 100 g.
Rau sam có ăn được cả thân lẫn lá không?
Có, cả thân non và lá đều dùng làm thực phẩm; phần thân dày, giòn cũng có thể thái vào canh hoặc món xào. Bỏ phần gốc già và rửa kỹ vì rau thường mọc sát mặt đất.
Nguồn: Canadian Nutrient File 2194 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ