Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

tim atiso

Calo và thông tin dinh dưỡng

đóng hộp

27
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,1 g
Carb1,5 g
Chất béo0,4 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 27 kcal —
  • Chất đạm 2,1 g 4%
  • Carbohydrate 1,5 g 1%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 4,8 g 17%
  • Đường 0,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g272,1 g1,5 g0,4 g
50 g50 g141,1 g0,8 g0,2 g
150 g150 g413,2 g2,3 g0,6 g
200 g200 g544,2 g3 g0,8 g
250 g250 g685,3 g3,8 g1 g

Câu hỏi về tim atiso

Sơ chế tim atiso tươi thế nào để không bị thâm?

Tỉa bỏ lá già và phần xơ ở đáy, rồi bổ đôi hoặc bổ tư; thả ngay vào nước có pha nước chanh trong lúc sơ chế. Axit giúp mặt cắt chậm chuyển nâu.

Tim atiso tươi luộc bao lâu thì mềm?

Cho tim atiso vào nồi nước sôi có chút muối và nước chanh, luộc khoảng 15–20 phút; xiên thử phần đáy, thấy mềm là vớt ra để ráo. Miếng lớn có thể cần thêm vài phút.

Tim atiso đóng hộp có cần nấu lại không?

Tim atiso đóng hộp đã chín, nên chỉ cần để ráo và tráng nhanh nếu vị nước ngâm quá mặn hoặc chua. Cho vào món ăn ở cuối thời gian nấu để miếng tim không bị nát.

Tim atiso bảo quản được bao lâu sau khi mở hộp?

Chuyển phần còn lại cùng nước ngâm sang hộp kín, để trong ngăn mát và dùng trong vòng 3–4 ngày. Không để tim atiso đã mở hộp trong lon.

Tim atiso hợp với những món nào?

Dùng tim atiso trong mì Ý, pizza, salad hoặc món nhúng phô mai; vị hơi ngọt và chua nhẹ cũng hợp với tỏi, chanh, ô liu và các loại thảo mộc. Nếu dùng loại ngâm dầu, để ráo trước khi trộn.

Có thể thay tim atiso bằng gì trong món ăn?

Trong salad hoặc món xào, củ hũ dừa có độ giòn và vị dịu khá gần; trong món hầm, cardoon đóng hộp cũng có thể thay thế. Cả hai đều không có vị atiso đặc trưng.

Tim atiso khác atiso nguyên bông thế nào?

Tim atiso là phần đáy non, mềm của bông atiso sau khi bỏ lá và phần xơ; atiso nguyên bông còn cả lá, nên cần nhiều công sơ chế và thời gian ăn hơn. Tim atiso có 4,8 g chất xơ trên 100 g.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 3331 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ