Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Atisô

Calo và thông tin dinh dưỡng

sống

44
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,4 g
Carb2,7 g
Chất béo0,1 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 44 kcal —
  • Chất đạm 2,4 g 5%
  • Carbohydrate 2,7 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 11 g 39%
  • Đường 2,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g442,4 g2,7 g0,1 g
50 g50 g221,2 g1,3 g0,1 g
150 g150 g663,6 g4 g0,2 g
200 g200 g884,8 g5,4 g0,2 g
250 g250 g1106 g6,7 g0,3 g

Câu hỏi về Atisô

Chọn bông atisô tươi như thế nào?

Chọn bông chắc tay, cánh khép tương đối và còn xanh, không bị khô quắt hay thâm nhũn. Cành còn tươi cũng là dấu hiệu bông mới; vết cắt hơi sẫm không nhất thiết có nghĩa là bông đã hỏng.

Sơ chế atisô thế nào để không bị thâm?

Rửa sạch, cắt bớt phần cành và chóp cánh nếu cần, rồi ngâm ngay phần đã cắt vào nước pha chanh. Khi bổ đôi, bạn dùng thìa nạo bỏ phần lông tơ ở giữa vì phần này không ăn được.

Luộc atisô nguyên bông trong bao lâu?

Cho bông vào nồi nước sôi có chút muối, đậy nắp và luộc khoảng 25–40 phút tùy kích cỡ. Bông chín khi lá ngoài rút ra dễ dàng và phần gốc mềm khi xiên thử.

Hấp atisô mất bao lâu?

Đặt bông đã rửa vào xửng trên nước đang sôi, đậy kín và hấp khoảng 30–45 phút. Hấp chín khi lá ngoài kéo ra dễ dàng; ăn bằng cách cạo phần thịt mềm ở gốc lá.

Bảo quản atisô tươi thế nào?

Để nguyên bông chưa rửa trong ngăn mát, bọc lỏng bằng khăn giấy hơi ẩm hoặc cho vào túi thoáng khí. Nên dùng trong khoảng một tuần; atisô đã cắt thì ngâm nước chanh và nấu sớm.

Atisô thường được nấu thành món gì?

Atisô hợp với món hầm hoặc nấu canh cùng sườn, thịt gà; bông cũng có thể luộc hay hấp rồi chấm sốt bơ chanh. Phần tim atisô đã làm sạch ngon khi trộn salad hoặc cho vào mì.

Ăn atisô có phải bỏ phần lông ở giữa không?

Có. Khi bông đã chín và bạn tách các lá, dùng thìa nạo bỏ lớp lông tơ ở tâm trước khi ăn phần tim; đừng nhầm lớp này với phần thịt mềm ở gốc lá.

Nguồn: BLS (Germany) G410100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ