Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 53 kcal —
  • Chất đạm 2,8 g 6%
  • Carbohydrate 3,2 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 13 g 47%
  • Đường 3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g532,8 g3,2 g0,2 g
50 g50 g271,4 g1,6 g0,1 g
150 g150 g804,2 g4,8 g0,3 g
200 g200 g1065,7 g6,4 g0,4 g
250 g250 g1337,1 g8 g0,5 g

Câu hỏi về Atisô

Cách hấp atisô tươi để lá mềm mà không bị nhũn?

Cắt bớt cuống và đầu nhọn của lá, rửa sạch rồi hấp úp phần cuống lên trên khoảng 25–40 phút, tùy kích thước. Atisô chín khi kéo nhẹ một lá ngoài thấy rời ra; ăn bằng cách cạo phần thịt mềm ở gốc lá.

Có cần bỏ phần lông ở giữa atisô trước khi ăn không?

Nếu atisô còn nguyên bông, hãy hấp hoặc luộc chín trước, tách các lá rồi dùng thìa nạo bỏ lớp lông tơ ở giữa; phần này không ăn được. Tim atisô bên dưới là phần mềm và thường được dùng trong món nấu.

Làm sao để atisô đã cắt không bị thâm?

Chà mặt cắt bằng chanh hoặc thả miếng atisô vào tô nước có vắt chanh trong lúc sơ chế. Để lâu ngoài không khí khiến phần thịt cắt ra nhanh sẫm màu.

Atisô tươi bảo quản thế nào?

Để nguyên bông chưa rửa trong túi thoáng hoặc bọc lỏng, cất trong ngăn mát và dùng trong vài ngày. Atisô đã nấu chín nên cho vào hộp kín, làm lạnh sớm và dùng trong vòng 3–4 ngày.

Atisô thường được nấu thành những món gì?

Bông atisô có thể hấp để chấm sốt, nấu canh hoặc hầm với giò heo; tim atisô hợp với mì Ý, salad và món đút lò. Khi nấu canh, cho atisô vào cùng lúc với phần thịt cần hầm lâu để bông kịp mềm.

Atisô khác củ Jerusalem như thế nào?

Atisô là nụ hoa ăn được, còn củ Jerusalem là củ mọc dưới đất; chúng không phải cùng một bộ phận của cây hay cùng một loại rau. Củ Jerusalem có thể thái lát nướng hoặc nấu súp, nhưng không thay được bông atisô hấp để ăn từng lá.

Nguồn: BLS (Germany) X5A6010 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ