Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 54 kcal —
  • Chất đạm 2,9 g 6%
  • Carbohydrate 3,3 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 14 g 48%
  • Đường 3,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g542,9 g3,3 g0,1 g
50 g50 g271,5 g1,6 g0,1 g
150 g150 g814,4 g4,9 g0,2 g
200 g200 g1085,8 g6,5 g0,3 g
250 g250 g1357,3 g8,2 g0,4 g

Câu hỏi về Atisô

100 g Atisô có bao nhiêu calo?

100 g Atisô có 54 kcal, gồm 2,9 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Atisô có bao nhiêu calo?

50 g Atisô có 27 kcal, gồm 1,5 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Atisô có bao nhiêu calo?

150 g Atisô có 81 kcal, gồm 4,4 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Atisô có bao nhiêu calo?

200 g Atisô có 108 kcal, gồm 5,8 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g Atisô có bao nhiêu calo?

250 g Atisô có 135 kcal, gồm 7,3 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G410132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ