Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tỏi
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc
101
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,2 g
Carb3 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 101 kcal —
- Chất đạm 6,2 g 12%
- Carbohydrate 3 g 1%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 30 g 107%
- Đường 2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 101 | 6,2 g | 3 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 51 | 3,1 g | 1,5 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 152 | 9,3 g | 4,5 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 202 | 12 g | 6 g | 0,9 g |
| 250 g | 250 g | 253 | 16 g | 7,5 g | 1,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tỏi
100 g Tỏi có bao nhiêu calo?
100 g Tỏi có 101 kcal, gồm 6,2 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Tỏi có bao nhiêu calo?
50 g Tỏi có 51 kcal, gồm 3,1 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Tỏi có bao nhiêu calo?
150 g Tỏi có 152 kcal, gồm 9,3 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Tỏi có bao nhiêu calo?
200 g Tỏi có 202 kcal, gồm 12 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
250 g Tỏi có bao nhiêu calo?
250 g Tỏi có 253 kcal, gồm 16 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) G490132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ