Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lê
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc
67
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,3 g
Carb15 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 67 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 15 g 6%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 12 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 67 | 0,3 g | 15 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 0,2 g | 7,6 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 101 | 0,5 g | 23 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 134 | 0,7 g | 31 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 168 | 0,8 g | 38 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Quả lêtrung bình, ninh không đường38 kcal / 100 g
- Lê hầmcó thêm đường, không thêm chất béo107 kcal / 100 g
- Lê ngâm si-rôđóng hộp56 kcal / 100 g
- Lê nấu compote58 kcal / 100 g
- Lê nấu ănnấu trong chất lỏng có làm ngọt58 kcal / 100 g
- Mộc qualuộc44 kcal / 100 g
- Tỏiluộc101 kcal / 100 g
- Lê đóng hộpngâm si-rô, đã để ráo63 kcal / 100 g
- Lê sốt sô-cô-laluộc90 kcal / 100 g
- Mứt lêcó đường206 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lê
100 g Lê có bao nhiêu calo?
100 g Lê có 67 kcal, gồm 0,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Lê có bao nhiêu calo?
50 g Lê có 34 kcal, gồm 0,2 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Lê có bao nhiêu calo?
150 g Lê có 101 kcal, gồm 0,5 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Lê có bao nhiêu calo?
200 g Lê có 134 kcal, gồm 0,7 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Lê có bao nhiêu calo?
250 g Lê có 168 kcal, gồm 0,8 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) Y840853 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ