Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 67 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 15 g 6%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3 g 11%
  • Đường 12 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g670,3 g15 g0,3 g
50 g50 g340,2 g7,6 g0,2 g
150 g150 g1010,5 g23 g0,5 g
200 g200 g1340,7 g31 g0,6 g
250 g250 g1680,8 g38 g0,8 g

Câu hỏi về Lê

100 g Lê có bao nhiêu calo?

100 g Lê có 67 kcal, gồm 0,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Lê có bao nhiêu calo?

50 g Lê có 34 kcal, gồm 0,2 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Lê có bao nhiêu calo?

150 g Lê có 101 kcal, gồm 0,5 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Lê có bao nhiêu calo?

200 g Lê có 134 kcal, gồm 0,7 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Lê có bao nhiêu calo?

250 g Lê có 168 kcal, gồm 0,8 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Y840853 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ