Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lê hầm
Calo và thông tin dinh dưỡng
có thêm đường, không thêm chất béo
107
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,4 g
Carb23 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 107 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 23 g 9%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,6 g 9%
- Đường 23 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 107 | 0,4 g | 23 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 54 | 0,2 g | 12 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 161 | 0,6 g | 35 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 214 | 0,8 g | 47 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 268 | 1 g | 59 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Táo hầmcó đường, không thêm chất béo98 kcal / 100 g
- Lêom60 kcal / 100 g
- Quả lêtrung bình, ninh không đường38 kcal / 100 g
- Lê nấu compotekhông đường34 kcal / 100 g
- Mơ hầmhầm, ngọt đường, không thêm chất béo82 kcal / 100 g
- Mứt lêcó đường206 kcal / 100 g
- Mậnhầm, làm ngọt bằng đường, không thêm chất béo92 kcal / 100 g
- Đàoom, làm ngọt bằng đường, không thêm chất béo81 kcal / 100 g
- Si-rô lêngâm si-rô, chỉ phần si-rô62 kcal / 100 g
- Quả lê đóng hộp trong nước éptoàn bộ nội dung33 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lê hầm
100 g Lê hầm có bao nhiêu calo?
100 g Lê hầm có 107 kcal, gồm 0,4 g đạm, 23 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Lê hầm có bao nhiêu calo?
50 g Lê hầm có 54 kcal, gồm 0,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Lê hầm có bao nhiêu calo?
150 g Lê hầm có 161 kcal, gồm 0,6 g đạm, 35 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Lê hầm có bao nhiêu calo?
200 g Lê hầm có 214 kcal, gồm 0,8 g đạm, 47 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Lê hầm có bao nhiêu calo?
250 g Lê hầm có 268 kcal, gồm 1 g đạm, 59 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ausnut F006610 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ