Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 107 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 23 g 9%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Đường 23 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1070,4 g23 g0 g
50 g50 g540,2 g12 g0 g
150 g150 g1610,6 g35 g0 g
200 g200 g2140,8 g47 g0 g
250 g250 g2681 g59 g0 g

Câu hỏi về Lê hầm

100 g Lê hầm có bao nhiêu calo?

100 g Lê hầm có 107 kcal, gồm 0,4 g đạm, 23 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Lê hầm có bao nhiêu calo?

50 g Lê hầm có 54 kcal, gồm 0,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Lê hầm có bao nhiêu calo?

150 g Lê hầm có 161 kcal, gồm 0,6 g đạm, 35 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Lê hầm có bao nhiêu calo?

200 g Lê hầm có 214 kcal, gồm 0,8 g đạm, 47 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Lê hầm có bao nhiêu calo?

250 g Lê hầm có 268 kcal, gồm 1 g đạm, 59 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ausnut F006610 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ