Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 62 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 15 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g620,2 g15 g0 g
50 g50 g310,1 g7,3 g0 g
150 g150 g930,3 g22 g0 g
200 g200 g1240,4 g29 g0 g
250 g250 g1550,5 g36 g0 g

Câu hỏi về Si-rô lê

100 g Si-rô lê có bao nhiêu calo?

100 g Si-rô lê có 62 kcal, gồm 0,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Si-rô lê có bao nhiêu calo?

50 g Si-rô lê có 31 kcal, gồm 0,1 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Si-rô lê có bao nhiêu calo?

150 g Si-rô lê có 93 kcal, gồm 0,3 g đạm, 22 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Si-rô lê có bao nhiêu calo?

200 g Si-rô lê có 124 kcal, gồm 0,4 g đạm, 29 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Si-rô lê có bao nhiêu calo?

250 g Si-rô lê có 155 kcal, gồm 0,5 g đạm, 36 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ausnut F006592 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ