Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 58 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Đường 13 g —
  • Natri 1,7 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,21 µg 0%
  • Vitamin C 0,66 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
  • Axit pantothenic (B5) 0,03 mg 1%
  • Folate (B9) 6,7 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 6,7 mg 1%
  • Magiê 3,6 mg 1%
  • Phốt pho 5,2 mg 0%
  • Kali 70 mg 1%
  • Kẽm 0,05 mg 0%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,01 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g580,3 g15 g–
50 g50 g290,1 g7,3 g–
150 g150 g870,4 g22 g–
200 g200 g1160,5 g29 g–
250 g250 g1450,6 g37 g–

Câu hỏi về Si-rô nhẹ cho lê đóng hộp

100 g Si-rô nhẹ cho lê đóng hộp có bao nhiêu calo?

100 g Si-rô nhẹ cho lê đóng hộp có 58 kcal, gồm 0,3 g đạm, 15 g carbohydrate và – chất béo.

50 g Si-rô nhẹ cho lê đóng hộp có bao nhiêu calo?

50 g Si-rô nhẹ cho lê đóng hộp có 29 kcal, gồm 0,1 g đạm, 7,3 g carbohydrate và – chất béo.

150 g Si-rô nhẹ cho lê đóng hộp có bao nhiêu calo?

150 g Si-rô nhẹ cho lê đóng hộp có 87 kcal, gồm 0,4 g đạm, 22 g carbohydrate và – chất béo.

200 g Si-rô nhẹ cho lê đóng hộp có bao nhiêu calo?

200 g Si-rô nhẹ cho lê đóng hộp có 116 kcal, gồm 0,5 g đạm, 29 g carbohydrate và – chất béo.

250 g Si-rô nhẹ cho lê đóng hộp có bao nhiêu calo?

250 g Si-rô nhẹ cho lê đóng hộp có 145 kcal, gồm 0,6 g đạm, 37 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20924 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ