Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 367 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 8,5 g 3%
- Chất béo 37 g 47%
- Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 367 | 0,9 g | 8,5 g | 37 g |
| 50 g | 50 g | 184 | 0,4 g | 4,2 g | 18 g |
| 150 g | 150 g | 551 | 1,3 g | 13 g | 55 g |
| 200 g | 200 g | 734 | 1,8 g | 17 g | 73 g |
| 250 g | 250 g | 918 | 2,2 g | 21 g | 91 g |
Thực phẩm tương tự
- Sốt cà ri Ấn Độ67 kcal / 100 g
- Sốt cà ri xoàicó mayonnaise, sản phẩm bảo quản lạnh540 kcal / 100 g
- Sốt cà ri omthương mại118 kcal / 100 g
- Sốt cà ri ngọtkiểu Anh, tự làm92 kcal / 100 g
- Sốt cà ri hành tâyvới dầu thực vật, tự làm298 kcal / 100 g
- Xốt mù tạtđóng gói sẵn233 kcal / 100 g
- Xốt khoai tây chiênđóng gói sẵn330 kcal / 100 g
- Sốt cocktailđóng gói sẵn572 kcal / 100 g
- Sốt sô-cô-lađóng gói sẵn308 kcal / 100 g
- Tương cà cà ri98 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sốt cà ri
Sốt cà ri ăn với món gì ngon?
Sốt cà ri hợp với gà, tôm, rau củ nướng và khoai tây chiên; bạn cũng có thể rưới lên cơm hoặc dùng chấm bánh mì. Nếu sốt đặc, khuấy thêm một thìa nước ấm để dễ phủ đều món ăn.
Cho sốt cà ri vào món ăn lúc nào?
Với món xào, cho sốt vào sau khi thịt hoặc rau gần chín rồi đảo thêm vài phút cho nóng và bám đều. Nếu đun lâu, sốt dễ cạn hoặc tách dầu; thêm từng thìa nước để giữ độ sánh.
Bảo quản sốt cà ri đã mở nắp thế nào?
Đậy kín và cất trong ngăn mát tủ lạnh; dùng thìa sạch lấy sốt để tránh làm phần còn lại nhanh hỏng. Nếu sốt có mùi lạ, đổi màu hoặc nổi mốc, hãy bỏ đi.
Có thể thay sốt cà ri bằng gì?
Nếu cần sốt chấm, dùng tương cà cà ri; loại này ngọt và ít béo hơn sốt cà ri, với 98 kcal và 0,1 g chất béo mỗi 100 g, so với 367 kcal và 37 g chất béo trong sốt cà ri. Khi nấu món cà ri, có thể dùng bột cà ri khuấy với nước cốt dừa thay cho sốt làm sẵn.
Sốt cà ri xoài khác sốt cà ri thế nào?
Sốt cà ri xoài thường có vị ngọt trái cây rõ hơn và béo hơn: mỗi 100 g có 540 kcal và 54,3 g chất béo, so với 367 kcal và 37 g trong sốt cà ri. Loại xoài hợp với gà nướng hoặc món chấm; sốt cà ri thông thường linh hoạt hơn khi nấu.
Sốt cà ri có giống sốt cà ri Ấn Độ không?
Tên gọi không bảo đảm cùng một công thức: sốt cà ri Ấn Độ thường là sốt nấu món ăn, còn sốt cà ri có thể là loại sánh để chấm hoặc rưới. Sốt cà ri Ấn Độ có 67 kcal mỗi 100 g, còn sốt cà ri có 367 kcal.
Làm sốt cà ri sánh hơn bằng cách nào?
Đun sốt ở lửa nhỏ vài phút, khuấy đều để nước bay hơi dần; đừng để sôi mạnh vì sốt có thể tách dầu. Nếu dùng để phủ món xào, bạn cũng có thể hòa một thìa bột bắp với nước lạnh rồi khuấy vào sốt đang nóng.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 11247 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ