Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 233 kcal —
  • Chất đạm 1,7 g 3%
  • Carbohydrate 4,7 g 2%
  • Chất béo 23 g 29%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 0,8 g —
  • Natri 940 mg 41%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 46,4 µg 5%
  • Vitamin E 7,4 mg 49%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,26 mg 2%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 20 µg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 34,3 mg 3%
  • Sắt 0,5 mg 3%
  • Magiê 12,5 mg 3%
  • Phốt pho 36 mg 3%
  • Kali 68,7 mg 1%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Selen 1,6 µg 3%
  • Iốt 4 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2331,7 g4,7 g23 g
50 g50 g1170,8 g2,4 g11 g
150 g150 g3502,5 g7,1 g34 g
200 g200 g4663,3 g9,4 g46 g
250 g250 g5834,2 g12 g57 g

Câu hỏi về Xốt mù tạt

100 g Xốt mù tạt có bao nhiêu calo?

100 g Xốt mù tạt có 233 kcal, gồm 1,7 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 23 g chất béo.

50 g Xốt mù tạt có bao nhiêu calo?

50 g Xốt mù tạt có 117 kcal, gồm 0,8 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Xốt mù tạt có bao nhiêu calo?

150 g Xốt mù tạt có 350 kcal, gồm 2,5 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 34 g chất béo.

200 g Xốt mù tạt có bao nhiêu calo?

200 g Xốt mù tạt có 466 kcal, gồm 3,3 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 46 g chất béo.

250 g Xốt mù tạt có bao nhiêu calo?

250 g Xốt mù tạt có 583 kcal, gồm 4,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 57 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 11157 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ