Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 40 kcal —
  • Chất đạm 7,3 g 14%
  • Carbohydrate 1,7 g 1%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Natri 5250 mg 228%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,3 µg 0%
  • Vitamin C 2,6 mg 3%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 5,3 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 28,9 mg 2%
  • Sắt 2,1 mg 12%
  • Magiê 60,9 mg 14%
  • Phốt pho 141 mg 11%
  • Kali 375 mg 8%
  • Kẽm 0,78 mg 7%
  • Mangan 0,86 mg 37%
  • Selen 3,2 µg 6%
  • Iốt 13,2 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g407,3 g1,7 g–
50 g50 g203,6 g0,9 g–
150 g150 g6011 g2,6 g–
200 g200 g8015 g3,4 g–
250 g250 g10018 g4,3 g–

Câu hỏi về nước tương

100 g nước tương có bao nhiêu calo?

100 g nước tương có 40 kcal, gồm 7,3 g đạm, 1,7 g carbohydrate và – chất béo.

50 g nước tương có bao nhiêu calo?

50 g nước tương có 20 kcal, gồm 3,6 g đạm, 0,9 g carbohydrate và – chất béo.

150 g nước tương có bao nhiêu calo?

150 g nước tương có 60 kcal, gồm 11 g đạm, 2,6 g carbohydrate và – chất béo.

200 g nước tương có bao nhiêu calo?

200 g nước tương có 80 kcal, gồm 15 g đạm, 3,4 g carbohydrate và – chất béo.

250 g nước tương có bao nhiêu calo?

250 g nước tương có 100 kcal, gồm 18 g đạm, 4,3 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 11104 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ