Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 402 kcal —
  • Chất đạm 81 g 161%
  • Carbohydrate 1,8 g 1%
  • Chất béo 3,4 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 5,6 g 20%
  • Đường 0 g —
  • Natri 1010 mg 44%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 1,4 mg 9%
  • Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 176 µg 44%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 178 mg 14%
  • Sắt 14,5 mg 81%
  • Magiê 39 mg 9%
  • Phốt pho 776 mg 62%
  • Kali 81 mg 2%
  • Kẽm 4 mg 37%
  • Đồng 1,6 mg 178%
  • Mangan 1,5 mg 65%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g40281 g1,8 g3,4 g
50 g50 g20140 g0,9 g1,7 g
150 g150 g603121 g2,6 g5,1 g
200 g200 g804161 g3,5 g6,8 g
250 g250 g1005201 g4,4 g8,5 g

Câu hỏi về Đạm đậu nành

100 g Đạm đậu nành có bao nhiêu calo?

100 g Đạm đậu nành có 402 kcal, gồm 81 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

50 g Đạm đậu nành có bao nhiêu calo?

50 g Đạm đậu nành có 201 kcal, gồm 40 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Đạm đậu nành có bao nhiêu calo?

150 g Đạm đậu nành có 603 kcal, gồm 121 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

200 g Đạm đậu nành có bao nhiêu calo?

200 g Đạm đậu nành có 804 kcal, gồm 161 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

250 g Đạm đậu nành có bao nhiêu calo?

250 g Đạm đậu nành có 1005 kcal, gồm 201 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20903 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ