Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 32 kcal —
- Chất đạm 2,9 g 6%
- Carbohydrate 0,8 g 0%
- Chất béo 1,9 g 2%
- Đường 0,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 32 | 2,9 g | 0,8 g | 1,9 g |
| 50 g | 50 g | 16 | 1,5 g | 0,4 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 48 | 4,4 g | 1,2 g | 2,9 g |
| 200 g | 200 g | 64 | 5,8 g | 1,6 g | 3,8 g |
| 250 g | 250 g | 80 | 7,3 g | 2 g | 4,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa đậu nành sô-cô-lakhông tăng cường63 kcal / 100 g
- Thức uống đậu nành53 kcal / 100 g
- Đồ uống đậu nành56 kcal / 100 g
- Đồ uống từ đậu nành28 kcal / 100 g
- Sữa chua đậu nành89 kcal / 100 g
- Sữa lắc đậu nành82 kcal / 100 g
- Đạm đậu nành402 kcal / 100 g
- Bột thức uống đậu nành428 kcal / 100 g
- Kem đậu nành152 kcal / 100 g
- Lecithin đậu nành779 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa đậu nành
Sữa đậu nành có cần đun sôi trước khi uống không?
Nếu là sữa tự nấu từ đậu nành sống, hãy đun sôi kỹ rồi nấu liu riu ít nhất 20 phút, khuấy thường xuyên để sữa không bén đáy và không trào. Sữa đóng hộp tiệt trùng có thể uống ngay; làm theo hướng dẫn trên bao bì nếu sản phẩm yêu cầu bảo quản lạnh.
Làm sữa đậu nành tại nhà như thế nào để bớt mùi hăng?
Ngâm đậu 8–12 giờ, đãi bỏ vỏ nếu muốn vị dịu hơn, rồi xay với nước và lọc qua vải mịn. Đun phần sữa đã lọc sôi kỹ, khuấy đều và nấu liu riu khoảng 20 phút; không nếm phần sữa sống.
Sữa đậu nành bảo quản được bao lâu sau khi mở?
Rót vào chai sạch, đậy kín và để trong tủ lạnh; dùng trong vòng 3–4 ngày. Sữa tự nấu nên được làm nguội nhanh rồi cất lạnh, không để ở nhiệt độ phòng quá 2 giờ.
Sữa đậu nành dùng trong những món nào?
Bạn có thể dùng sữa đậu nành không đường nấu cháo, làm bánh kếp hoặc pha sinh tố. Khi nấu món mặn như súp, cho sữa vào gần cuối và đun lửa nhỏ để hạn chế tách lớp.
Có thể thay sữa bò bằng sữa đậu nành khi nấu ăn không?
Có thể thay theo lượng tương đương trong nhiều món như bánh, cháo và súp. Chọn loại không đường, không hương liệu cho món mặn; trong món cần độ béo cao, sữa đậu nành thường cho thành phẩm loãng và ít ngậy hơn sữa bò nguyên kem.
Sữa đậu nành khác đồ uống đậu nành đóng hộp như thế nào?
Tên gọi không phải lúc nào cũng chỉ công thức giống nhau: đồ uống đóng hộp có thể chứa ít đậu nành hơn, thêm đường, hương liệu hoặc chất làm đặc. Đọc danh sách thành phần để phân biệt loại không đường và kiểm tra xem đậu nành có phải thành phần chính hay không.
Có thể uống sữa đậu nành mỗi ngày không?
Bạn có thể uống như một phần của bữa ăn; một khẩu phần thường khoảng 200–250 ml. Nếu muốn kiểm soát lượng đường, chọn loại không đường, vì các loại có hương vị thường được thêm đường.
Sữa đậu nành có gây dị ứng không?
Có. Đậu nành là thực phẩm có thể gây dị ứng; người đã biết mình dị ứng nên tránh sữa đậu nành và các món có thành phần từ đậu nành.
Nguồn: CREA (Italy) 509010 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ