Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 53 kcal —
  • Chất đạm 3,2 g 6%
  • Carbohydrate 5,8 g 2%
  • Chất béo 1,8 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 1,3 g 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g533,2 g5,8 g1,8 g
50 g50 g271,6 g2,9 g0,9 g
150 g150 g804,8 g8,6 g2,8 g
200 g200 g1066,4 g12 g3,7 g
250 g250 g1338 g14 g4,6 g

Câu hỏi về Thức uống đậu nành

100 g Thức uống đậu nành có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống đậu nành có 53 kcal, gồm 3,2 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

50 g Thức uống đậu nành có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống đậu nành có 27 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Thức uống đậu nành có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống đậu nành có 80 kcal, gồm 4,8 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

200 g Thức uống đậu nành có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống đậu nành có 106 kcal, gồm 6,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

250 g Thức uống đậu nành có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống đậu nành có 133 kcal, gồm 8 g đạm, 14 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

Nguồn: BEDCA (Spain) 2491 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ