Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Kefir

Calo và thông tin dinh dưỡng

40
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,5 g
Carb3,1 g
Chất béo1,5 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 40 kcal —
  • Chất đạm 3,5 g 7%
  • Carbohydrate 3,1 g 1%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g403,5 g3,1 g1,5 g
50 g50 g201,8 g1,6 g0,8 g
150 g150 g605,3 g4,7 g2,3 g
200 g200 g807 g6,2 g3 g
250 g250 g1008,8 g7,8 g3,8 g

Câu hỏi về Kefir

Kefir uống trực tiếp hay cần pha loãng?

Bạn có thể uống trực tiếp; kefir thường chua dịu, sánh nhẹ và đôi khi hơi có ga. Nếu vị quá chua, khuấy cùng trái cây hoặc một ít sữa trước khi uống.

Làm kefir sữa tại nhà mất bao lâu?

Cho hạt kefir vào sữa trong lọ sạch, đậy hờ và để ở nhiệt độ phòng khoảng 20–25 °C trong 18–24 giờ. Khi sữa sánh và có vị chua, lọc lấy hạt; để lâu hơn sẽ làm kefir chua hơn.

Kefir nên được bảo quản thế nào sau khi làm?

Đựng kefir đã lọc trong chai hoặc lọ sạch, đậy kín và cất trong tủ lạnh; dùng trong khoảng một tuần để giữ vị ngon. Nếu muốn giữ hạt kefir, ngâm chúng trong sữa rồi để lạnh.

Kefir dùng làm món gì ngon?

Bạn có thể xay kefir với chuối hoặc quả mọng làm sinh tố, trộn với yến mạch qua đêm, hoặc dùng thay sữa chua trong nước xốt salad. Khi nấu nóng, cho kefir vào gần cuối để hạn chế bị tách nước.

Có thể thay kefir bằng gì trong công thức nấu ăn?

Trong sinh tố hoặc món ăn cần vị chua và độ sánh, sữa chua uống không đường là lựa chọn gần nhất. Nếu công thức cần kefir để làm bánh nở, dùng sữa chua pha loãng với một ít sữa; kết cấu có thể khác đôi chút.

Kefir khác sữa chua uống ở điểm nào?

Kefir lên men nhờ hạt kefir gồm vi khuẩn và nấm men, nên thường có vị chua phức hợp và đôi khi sủi nhẹ. Sữa chua uống thường được làm từ các chủng vi khuẩn tạo sữa chua và ít có vị men.

Kefir có chứa lactose không?

Có, nhưng quá trình lên men tiêu thụ một phần lactose trong sữa; lượng còn lại thay đổi theo cách và thời gian lên men. Kefir vẫn là sản phẩm từ sữa, không phù hợp nếu bạn cần tránh hoàn toàn sữa hoặc dị ứng đạm sữa.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 1076 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ