Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kefir
Calo và thông tin dinh dưỡng
tối thiểu 10% chất béo
120
calokcal mỗi 100 g
Đạm3 g
Carb3,9 g
Chất béo10 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 120 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 3,9 g 1%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 6,8 g 34%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 120 | 3 g | 3,9 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 60 | 1,5 g | 1,9 g | 5 g |
| 150 g | 150 g | 180 | 4,4 g | 5,8 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 240 | 5,9 g | 7,7 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 300 | 7,4 g | 9,6 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kefir
100 g Kefir có bao nhiêu calo?
100 g Kefir có 120 kcal, gồm 3 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g Kefir có bao nhiêu calo?
50 g Kefir có 60 kcal, gồm 1,5 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 5 g chất béo.
150 g Kefir có bao nhiêu calo?
150 g Kefir có 180 kcal, gồm 4,4 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 15 g chất béo.
200 g Kefir có bao nhiêu calo?
200 g Kefir có 240 kcal, gồm 5,9 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 20 g chất béo.
250 g Kefir có bao nhiêu calo?
250 g Kefir có 300 kcal, gồm 7,4 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M130500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ