Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Sữa chua

Calo và thông tin dinh dưỡng

tối thiểu 10% chất béo, bổ sung sữa bột tách béo

131
calokcal mỗi 100 g
Đạm4 g
Carb5,5 g
Chất béo10 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 131 kcal —
  • Chất đạm 4 g 8%
  • Carbohydrate 5,5 g 2%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 5,3 g 27%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 5,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1314 g5,5 g10 g
50 g50 g662 g2,8 g5 g
150 g150 g1976 g8,3 g15 g
200 g200 g2628 g11 g20 g
250 g250 g32810 g14 g25 g

Câu hỏi về Sữa chua

100 g Sữa chua có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua có 131 kcal, gồm 4 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Sữa chua có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua có 66 kcal, gồm 2 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 5 g chất béo.

150 g Sữa chua có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua có 197 kcal, gồm 6 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Sữa chua có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua có 262 kcal, gồm 8 g đạm, 11 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Sữa chua có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua có 328 kcal, gồm 10 g đạm, 14 g carbohydrate và 25 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M148500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ