Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

sữa chua

Calo và thông tin dinh dưỡng

2-3,9% béo, hương vị vani

88
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,2 g
Carb12 g
Chất béo2,8 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 88 kcal —
  • Chất đạm 4,2 g 8%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 12 g —
  • Natri 49 mg 2%
  • Cholesterol 11 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 14 µg 2%
  • Vitamin C 0,5 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,06 mg 0%
  • Vitamin K 0,2 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
  • Niacin (B3) 0,08 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,39 mg 8%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0,33 µg 14%
  • Choline 15,2 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 110 mg 8%
  • Sắt 0,09 mg 0%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 95 mg 8%
  • Kali 155 mg 3%
  • Kẽm 0,45 mg 4%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 3,5 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g884,2 g12 g2,8 g
50 g50 g442,1 g5,8 g1,4 g
150 g150 g1326,3 g17 g4,2 g
200 g200 g1768,4 g23 g5,7 g
250 g250 g22011 g29 g7,1 g

Câu hỏi về sữa chua

100 g sữa chua có bao nhiêu calo?

100 g sữa chua có 88 kcal, gồm 4,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

50 g sữa chua có bao nhiêu calo?

50 g sữa chua có 44 kcal, gồm 2,1 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g sữa chua có bao nhiêu calo?

150 g sữa chua có 132 kcal, gồm 6,3 g đạm, 17 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

200 g sữa chua có bao nhiêu calo?

200 g sữa chua có 176 kcal, gồm 8,4 g đạm, 23 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

250 g sữa chua có bao nhiêu calo?

250 g sữa chua có 220 kcal, gồm 11 g đạm, 29 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6964 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ