Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 43 kcal —
- Chất đạm 4,4 g 9%
- Carbohydrate 5,8 g 2%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 5,8 g —
- Natri 55 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTKhoáng chất
- Canxi 149 mg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 43 | 4,4 g | 5,8 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 21 | 2,2 g | 2,9 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 64 | 6,6 g | 8,6 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 86 | 8,8 g | 12 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 107 | 11 g | 14 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua Hy Lạp0% chất béo51 kcal / 100 g
- Sữa chua nguyên chấtít béo63 kcal / 100 g
- Sữa chua tách béovị nguyên bản
- Sữa chua ít béotối thiểu 1,5% đến tối đa 1,8% chất béo62 kcal / 100 g
- Sữa chua trắng hoặc sữa lên mentrắng, 0% béo39 kcal / 100 g
- Yogurt Bifidus66 kcal / 100 g
- Yogurt low fat 0.1 % fat34 kcal / 100 g
- Thức uống sữa lên mennguyên chất, có đường, có L casei70 kcal / 100 g
- Sữa chua trái câysữa lên men, có trái cây, 0% chất béo, có chất tạo ngọt45 kcal / 100 g
- Sữa lên men kiểu sữa chuacó bifidus, có hương vị, có đường87 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa chua
100 g Sữa chua có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua có 43 kcal, gồm 4,4 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Sữa chua có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua có 21 kcal, gồm 2,2 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Sữa chua có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua có 64 kcal, gồm 6,6 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Sữa chua có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua có 86 kcal, gồm 8,8 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Sữa chua có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua có 107 kcal, gồm 11 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19544 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ