Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 92 kcal —
- Chất đạm 6,4 g 13%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 2,4 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 10 g —
- Natri 27 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 25,2 µg 3%
- Vitamin D 1,6 µg 8%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Vitamin B12 0,33 µg 14%
Khoáng chất
- Canxi 174 mg 13%
- Magiê 10,1 mg 2%
- Phốt pho 103 mg 8%
- Kali 132 mg 3%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 3,3 µg 6%
- Iốt 26,6 µg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 92 | 6,4 g | 11 g | 2,4 g |
| 50 g | 50 g | 46 | 3,2 g | 5,4 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 138 | 9,5 g | 16 g | 3,6 g |
| 200 g | 200 g | 185 | 13 g | 22 g | 4,8 g |
| 250 g | 250 g | 231 | 16 g | 27 g | 6 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua Hy Lạp
- Sữa chua nguyên chấtít béo63 kcal / 100 g
- Sữa chua tách béovị nguyên bản
- Sữa lên men kiểu sữa chuacó bifidus, có hương vị, có đường87 kcal / 100 g
- Sữa chua trắng hoặc sữa lên men50 kcal / 100 g
- Thức uống sữa lên mennguyên chất, có đường, có L casei70 kcal / 100 g
- Yogurt Bifidus66 kcal / 100 g
- Sữa lên mennguyên kem, có bifidobacterium, tự nhiên63 kcal / 100 g
- Sữa chua trắngsữa nguyên chất61 kcal / 100 g
- Sữa chua hoa quảsữa lên men, có hoa quả, có đường89 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa chua
100 g Sữa chua có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua có 92 kcal, gồm 6,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
50 g Sữa chua có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua có 46 kcal, gồm 3,2 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Sữa chua có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua có 138 kcal, gồm 9,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
200 g Sữa chua có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua có 185 kcal, gồm 13 g đạm, 22 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
250 g Sữa chua có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua có 231 kcal, gồm 16 g đạm, 27 g carbohydrate và 6 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19546 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ