Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 50 kcal —
- Chất đạm 4,6 g 9%
- Carbohydrate 3,4 g 1%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3,5 g —
- Natri 40 mg 2%
- Cholesterol 10 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 14 µg 2%
- Vitamin C 0,5 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,06 mg 0%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 0,08 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,39 mg 8%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0,24 µg 10%
- Choline 15,2 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 147 mg 11%
- Sắt 0,12 mg 1%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 117 mg 9%
- Kali 174 mg 4%
- Kẽm 0,52 mg 5%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 4 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 50 | 4,6 g | 3,4 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 2,3 g | 1,7 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 75 | 6,9 g | 5,1 g | 3 g |
| 200 g | 200 g | 100 | 9,2 g | 6,8 g | 4 g |
| 250 g | 250 g | 125 | 12 g | 8,5 g | 5 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua Hy Lạp0% chất béo51 kcal / 100 g
- Sữa chua nguyên chấtít béo63 kcal / 100 g
- Sữa chua vị va-niít béo85 kcal / 100 g
- Sữa chua Hy Lạp nguyên vịkiểu133 kcal / 100 g
- Sữa chua tách béovị nguyên bản
- Bơ sữadạng lỏng, 2% chất béo56 kcal / 100 g
- Kefirchất béo 2-3,9%63 kcal / 100 g
- Sữa chua ít béotối thiểu 1,5% đến tối đa 1,8% chất béo62 kcal / 100 g
- Sữa chua đậu nành nguyên chấtđậu nành, nguyên chất68 kcal / 100 g
- Sữa chua tự nhiênít béo, 0,5-1,9% chất béo42 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa chua
Làm sao để sữa chua không bị tách nước khi nấu?
Khuấy sữa chua cho mịn trước, rồi cho vào món ăn khi đã hạ lửa nhỏ hoặc nhấc nồi khỏi bếp. Tránh đun sôi; nhiệt cao dễ làm sữa chua vón và tách nước.
Có thể dùng sữa chua thay kem chua trong món ăn không?
Được, nhất là trong nước xốt, món chấm và khoai tây nghiền. Dùng sữa chua nguyên chất không đường, rồi trộn vào sau khi món đã nguội bớt để hạn chế vón.
Sữa chua hợp với món nào?
Trộn sữa chua với trái cây, yến mạch hoặc sinh tố để có bữa sáng nhanh; sữa chua nếp cẩm là món tráng miệng quen thuộc. Sữa chua cũng làm nền cho món raita ăn kèm cà ri và bánh mì dẹt.
Sữa chua mở nắp rồi bảo quản thế nào?
Đậy kín và cất ngay trong ngăn mát tủ lạnh; dùng thìa sạch, khô để lấy sữa chua. Nếu có mốc, mùi lạ hoặc màu đổi khác, bỏ cả hộp thay vì chỉ hớt phần trên.
Có nên cấp đông sữa chua không?
Có thể cấp đông để làm món ăn lạnh hoặc cho vào sinh tố, nhưng khi rã đông sữa chua thường lợn cợn và tách nước. Khuấy đều sau khi rã đông; nếu cần độ mịn để ăn riêng, hãy dùng sữa chua chưa cấp đông.
Sữa chua phong cách Hy Lạp có nhiều protein hơn sữa chua này không?
Có: sữa chua phong cách Hy Lạp có 9,71 g protein trên 100 g, so với 4,6 g trong sữa chua. Loại Hy Lạp thường đặc hơn vì được lọc bớt whey.
Sữa chua tự nhiên khác gì sữa chua trắng?
Trong các mẫu so sánh, sữa chua tự nhiên có 42 kcal và 0,79 g chất béo trên 100 g; sữa chua trắng có 114 kcal và 8,08 g chất béo. Tên gọi có thể được dùng khác nhau giữa sản phẩm, nên xem thành phần nếu bạn đang chọn loại không thêm đường.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6961 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ