Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 42 kcal —
- Chất đạm 4,7 g 9%
- Carbohydrate 6 g 2%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 42 | 4,7 g | 6 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 21 | 2,4 g | 3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 63 | 7,1 g | 9 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 84 | 9,4 g | 12 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 105 | 12 g | 15 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua Hy Lạp0% chất béo51 kcal / 100 g
- Sữa chua nguyên chấtít béo63 kcal / 100 g
- Sữa chua vị va-niít béo85 kcal / 100 g
- Sữa chua tách béovị nguyên bản
- Bơ sữa chua602 kcal / 100 g
- Sữa chua làm từ sữa nguyên kem66 kcal / 100 g
- Sữa chua ít béotối thiểu 1,5% đến tối đa 1,8% chất béo62 kcal / 100 g
- Sữa chua trắnghầu như không béo / ăn kiêng54 kcal / 100 g
- Sữa chua Thổ Nhĩ Kỳ4% chất béo69 kcal / 100 g
- Sữa chua tự nhiênít béo, 0,5-1,9% chất béo42 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa chua
100 g Sữa chua có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua có 42 kcal, gồm 4,7 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Sữa chua có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua có 21 kcal, gồm 2,4 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Sữa chua có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua có 63 kcal, gồm 7,1 g đạm, 9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Sữa chua có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua có 84 kcal, gồm 9,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Sữa chua có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua có 105 kcal, gồm 12 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 150015 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ