Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Sữa chua

Calo và thông tin dinh dưỡng

2-3,9% chất béo, hương vị trái cây

92
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,9 g
Carb13 g
Chất béo2,8 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 92 kcal —
  • Chất đạm 3,9 g 8%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 13 g —
  • Natri 49 mg 2%
  • Cholesterol 11 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 14 µg 2%
  • Vitamin C 0,5 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,06 mg 0%
  • Vitamin K 0,2 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
  • Niacin (B3) 0,08 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,39 mg 8%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0,34 µg 14%
  • Choline 15,2 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 108 mg 8%
  • Sắt 0,12 mg 1%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 96 mg 8%
  • Kali 163 mg 3%
  • Kẽm 0,41 mg 4%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 3,5 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g923,9 g13 g2,8 g
50 g50 g461,9 g6,6 g1,4 g
150 g150 g1385,8 g20 g4,3 g
200 g200 g1847,7 g26 g5,7 g
250 g250 g2309,7 g33 g7,1 g

Câu hỏi về Sữa chua

100 g Sữa chua có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua có 92 kcal, gồm 3,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

50 g Sữa chua có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua có 46 kcal, gồm 1,9 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Sữa chua có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua có 138 kcal, gồm 5,8 g đạm, 20 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

200 g Sữa chua có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua có 184 kcal, gồm 7,7 g đạm, 26 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

250 g Sữa chua có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua có 230 kcal, gồm 9,7 g đạm, 33 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6963 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ