Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 132 kcal —
  • Chất đạm 3,5 g 7%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 6,3 g 8%
  • Chất béo bão hòa 4,2 g 21%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 12 g —
  • Natri 42 mg 2%
  • Cholesterol 24 mg 8%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 14 µg 2%
  • Vitamin C 0,5 mg 1%
  • Vitamin D 0,04 µg 0%
  • Vitamin E 0,06 mg 0%
  • Vitamin K 0,2 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 0,08 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,39 mg 8%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0,17 µg 7%
  • Choline 15,2 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 99 mg 8%
  • Sắt 0,09 mg 1%
  • Magiê 9 mg 2%
  • Phốt pho 92 mg 7%
  • Kali 130 mg 3%
  • Kẽm 0,41 mg 4%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 3,4 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1323,5 g16 g6,3 g
50 g50 g661,7 g8 g3,1 g
150 g150 g1985,2 g24 g9,4 g
200 g200 g2646,9 g32 g13 g
250 g250 g3308,7 g40 g16 g

Câu hỏi về sữa chua trái cây

100 g sữa chua trái cây có bao nhiêu calo?

100 g sữa chua trái cây có 132 kcal, gồm 3,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

50 g sữa chua trái cây có bao nhiêu calo?

50 g sữa chua trái cây có 66 kcal, gồm 1,7 g đạm, 8 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

150 g sữa chua trái cây có bao nhiêu calo?

150 g sữa chua trái cây có 198 kcal, gồm 5,2 g đạm, 24 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.

200 g sữa chua trái cây có bao nhiêu calo?

200 g sữa chua trái cây có 264 kcal, gồm 6,9 g đạm, 32 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g sữa chua trái cây có bao nhiêu calo?

250 g sữa chua trái cây có 330 kcal, gồm 8,7 g đạm, 40 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6976 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ