Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sữa chua trái cây
Calo và thông tin dinh dưỡng
kiểu đậm đặc/địa trung hải, 6-9% chất béo, hương trái cây
132
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,5 g
Carb16 g
Chất béo6,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 132 kcal —
- Chất đạm 3,5 g 7%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 6,3 g 8%
- Chất béo bão hòa 4,2 g 21%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 12 g —
- Natri 42 mg 2%
- Cholesterol 24 mg 8%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 14 µg 2%
- Vitamin C 0,5 mg 1%
- Vitamin D 0,04 µg 0%
- Vitamin E 0,06 mg 0%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 0,08 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,39 mg 8%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,17 µg 7%
- Choline 15,2 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 99 mg 8%
- Sắt 0,09 mg 1%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 92 mg 7%
- Kali 130 mg 3%
- Kẽm 0,41 mg 4%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 3,4 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 132 | 3,5 g | 16 g | 6,3 g |
| 50 g | 50 g | 66 | 1,7 g | 8 g | 3,1 g |
| 150 g | 150 g | 198 | 5,2 g | 24 g | 9,4 g |
| 200 g | 200 g | 264 | 6,9 g | 32 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 330 | 8,7 g | 40 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua trái cây Hy Lạpsữa nguyên chất106 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây không béoloại, tăng cường vitamin D95 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây ít béoít béo78 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây dêcó bổ sung chất xơ98 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây hoặc có hương vịsữa lên men, có trái cây hoặc hương vị, có đường, trung bình92 kcal / 100 g
- Sữa chua hoa quảít béo, 0,5-1,9% chất béo75 kcal / 100 g
- Sữa chua2–3,9% chất béo sữa50 kcal / 100 g
- Thức uống sữa chua hương trái câyhương trái cây75 kcal / 100 g
- Kefir vị trái câyhương vị trái cây, ít béo (0,5-1,9% chất béo)60 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây rừngsữa nguyên chất90 kcal / 100 g
Câu hỏi về sữa chua trái cây
100 g sữa chua trái cây có bao nhiêu calo?
100 g sữa chua trái cây có 132 kcal, gồm 3,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
50 g sữa chua trái cây có bao nhiêu calo?
50 g sữa chua trái cây có 66 kcal, gồm 1,7 g đạm, 8 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
150 g sữa chua trái cây có bao nhiêu calo?
150 g sữa chua trái cây có 198 kcal, gồm 5,2 g đạm, 24 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
200 g sữa chua trái cây có bao nhiêu calo?
200 g sữa chua trái cây có 264 kcal, gồm 6,9 g đạm, 32 g carbohydrate và 13 g chất béo.
250 g sữa chua trái cây có bao nhiêu calo?
250 g sữa chua trái cây có 330 kcal, gồm 8,7 g đạm, 40 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6976 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ