Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sua chua trai cay
Calo và thông tin dinh dưỡng
khong beo, 0-0,5% m.f., ngot nhan tao, co bo sung vitamin D
40
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,7 g
Carb6,3 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 40 kcal —
- Chất đạm 3,7 g 7%
- Carbohydrate 6,3 g 2%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4 g —
- Natri 41 mg 2%
- Cholesterol 4 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 60 µg 7%
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Vitamin D 0,99 µg 5%
- Vitamin E 0,06 mg 0%
- Vitamin K 1,2 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 0,11 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,54 mg 11%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0,27 µg 11%
- Choline 15,2 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 105 mg 8%
- Sắt 0,12 mg 1%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 92 mg 7%
- Kali 167 mg 4%
- Kẽm 0,36 mg 3%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 3,7 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 40 | 3,7 g | 6,3 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 20 | 1,9 g | 3,1 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 60 | 5,6 g | 9,4 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 80 | 7,4 g | 13 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 100 | 9,3 g | 16 g | 0,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua trái cây không béoloại, tăng cường vitamin D95 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây ít béoít béo78 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây Hy Lạpsữa nguyên chất106 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây Activia0% chất béo53 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây dêcó bổ sung chất xơ98 kcal / 100 g
- Sữa chuakhông béo, 0-0,5% chất béo, hương vị trái cây, bổ sung chất xơ và vitamin D74 kcal / 100 g
- Sữa chua hoa quảít béo, 0,5-1,9% chất béo, giảm lactose67 kcal / 100 g
- Thức uống sữa chua hương trái câyhương trái cây75 kcal / 100 g
- Thức uống sữa chua hương trái cây làm từ sữa tăng cường vitamin dhương trái cây, làm từ sữa tăng cường vitamin D75 kcal / 100 g
- Yogurt with fruit low fat with sweetener49 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sua chua trai cay
100 g Sua chua trai cay có bao nhiêu calo?
100 g Sua chua trai cay có 40 kcal, gồm 3,7 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Sua chua trai cay có bao nhiêu calo?
50 g Sua chua trai cay có 20 kcal, gồm 1,9 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Sua chua trai cay có bao nhiêu calo?
150 g Sua chua trai cay có 60 kcal, gồm 5,6 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Sua chua trai cay có bao nhiêu calo?
200 g Sua chua trai cay có 80 kcal, gồm 7,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Sua chua trai cay có bao nhiêu calo?
250 g Sua chua trai cay có 100 kcal, gồm 9,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6951 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ