Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa chua trái cây không béo
Calo và thông tin dinh dưỡng
loại, tăng cường vitamin D
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 95 kcal —
- Chất đạm 4,4 g 9%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 19 g —
- Natri 58 mg 3%
- Cholesterol 2 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Vitamin D 1,3 µg 7%
- Vitamin E 0,06 mg 0%
- Vitamin K 1,1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0,47 µg 20%
- Choline 16,4 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 152 mg 12%
- Sắt 0,07 mg 0%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 119 mg 10%
- Kali 194 mg 4%
- Kẽm 0,74 mg 7%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 6 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 95 | 4,4 g | 19 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 170 g | 162 | 7,5 g | 32 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 340 g | 323 | 15 g | 65 g | 0,7 g |
| ½ khẩu phần | 85 g | 81 | 3,7 g | 16 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 510 g | 485 | 22 g | 97 g | 1 g |
| 4 khẩu phần | 680 g | 646 | 30 g | 129 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 48 | 2,2 g | 9,5 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 143 | 6,6 g | 29 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 190 | 8,8 g | 38 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 238 | 11 g | 48 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua hoa quảkhông béo, 0-0,5% chất béo, hương vị trái cây, làm bằng sữa tăng cường vitamin D81 kcal / 100 g
- Sữa chua trái câyít béo, với chất tạo ngọt ít calo, được tăng cường vitamin D105 kcal / 100 g
- Thức uống sữa chua hương trái câyhương trái cây75 kcal / 100 g
- Thức uống sữa chua hương trái cây làm từ sữa tăng cường vitamin dhương trái cây, làm từ sữa tăng cường vitamin D75 kcal / 100 g
- Yogurt with fruit 0.4 % fat74 kcal / 100 g
- Phô mai quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệtvới trái cây, chất béo 0%, có chất tạo ngọt, có đường, tăng cường vitamin D54 kcal / 100 g
- Quark hoặc sản phẩm sữatrên lớp trái cây, 0% chất béo, có chất làm ngọt, không thêm đường, tăng cường vitamin D53 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa chua trái cây không béo
100 g Sữa chua trái cây không béo có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua trái cây không béo có 95 kcal, gồm 4,4 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (170 g) Sữa chua trái cây không béo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (170 g) Sữa chua trái cây không béo có 162 kcal, gồm 7,5 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (340 g) Sữa chua trái cây không béo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (340 g) Sữa chua trái cây không béo có 323 kcal, gồm 15 g đạm, 65 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
½ khẩu phần (85 g) Sữa chua trái cây không béo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (85 g) Sữa chua trái cây không béo có 81 kcal, gồm 3,7 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (510 g) Sữa chua trái cây không béo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (510 g) Sữa chua trái cây không béo có 485 kcal, gồm 22 g đạm, 97 g carbohydrate và 1 g chất béo.
4 khẩu phần (680 g) Sữa chua trái cây không béo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (680 g) Sữa chua trái cây không béo có 646 kcal, gồm 30 g đạm, 129 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Sữa chua trái cây không béo có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua trái cây không béo có 48 kcal, gồm 2,2 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Sữa chua trái cây không béo có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua trái cây không béo có 143 kcal, gồm 6,6 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173458 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ