Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 53 kcal —
  • Chất đạm 6,9 g 14%
  • Carbohydrate 5,6 g 2%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 3,7 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 1,1 µg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 129 mg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g536,9 g5,6 g0,2 g
50 g50 g273,5 g2,8 g0,1 g
150 g150 g8010 g8,4 g0,3 g
200 g200 g10614 g11 g0,3 g
250 g250 g13317 g14 g0,4 g

Câu hỏi về Quark hoặc sản phẩm sữa

100 g Quark hoặc sản phẩm sữa có bao nhiêu calo?

100 g Quark hoặc sản phẩm sữa có 53 kcal, gồm 6,9 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Quark hoặc sản phẩm sữa có bao nhiêu calo?

50 g Quark hoặc sản phẩm sữa có 27 kcal, gồm 3,5 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Quark hoặc sản phẩm sữa có bao nhiêu calo?

150 g Quark hoặc sản phẩm sữa có 80 kcal, gồm 10 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Quark hoặc sản phẩm sữa có bao nhiêu calo?

200 g Quark hoặc sản phẩm sữa có 106 kcal, gồm 14 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g Quark hoặc sản phẩm sữa có bao nhiêu calo?

250 g Quark hoặc sản phẩm sữa có 133 kcal, gồm 17 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19708 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ