Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 131 kcal —
  • Chất đạm 5,3 g 11%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 6,6 g 8%
  • Chất béo bão hòa 4,2 g 21%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 13 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Canxi 120 mg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1315,3 g13 g6,6 g
50 g50 g662,6 g6,4 g3,3 g
150 g150 g1977,9 g19 g9,9 g
200 g200 g26211 g26 g13 g
250 g250 g32813 g32 g16 g

Câu hỏi về Quark hoặc sản phẩm sữa

100 g Quark hoặc sản phẩm sữa có bao nhiêu calo?

100 g Quark hoặc sản phẩm sữa có 131 kcal, gồm 5,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

50 g Quark hoặc sản phẩm sữa có bao nhiêu calo?

50 g Quark hoặc sản phẩm sữa có 66 kcal, gồm 2,6 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

150 g Quark hoặc sản phẩm sữa có bao nhiêu calo?

150 g Quark hoặc sản phẩm sữa có 197 kcal, gồm 7,9 g đạm, 19 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.

200 g Quark hoặc sản phẩm sữa có bao nhiêu calo?

200 g Quark hoặc sản phẩm sữa có 262 kcal, gồm 11 g đạm, 26 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Quark hoặc sản phẩm sữa có bao nhiêu calo?

250 g Quark hoặc sản phẩm sữa có 328 kcal, gồm 13 g đạm, 32 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19718 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ