Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 152 kcal —
  • Chất đạm 6,1 g 12%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 6,9 g 9%
  • Chất béo bão hòa 4,8 g 24%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 15 g —
  • Natri 40 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1526,1 g16 g6,9 g
50 g50 g763,1 g8,2 g3,5 g
150 g150 g2289,2 g25 g10 g
200 g200 g30412 g33 g14 g
250 g250 g38015 g41 g17 g

Câu hỏi về Phô mai quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt

100 g Phô mai quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có 152 kcal, gồm 6,1 g đạm, 16 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.

50 g Phô mai quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có 76 kcal, gồm 3,1 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

150 g Phô mai quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có 228 kcal, gồm 9,2 g đạm, 25 g carbohydrate và 10 g chất béo.

200 g Phô mai quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có 304 kcal, gồm 12 g đạm, 33 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Phô mai quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có 380 kcal, gồm 15 g đạm, 41 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19654 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ