Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 80 kcal —
  • Chất đạm 7,4 g 15%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 12 g —
  • Natri 30 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Canxi 120 mg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g807,4 g13 g–
50 g50 g403,7 g6,4 g–
150 g150 g12011 g19 g–
200 g200 g16115 g26 g–
250 g250 g20119 g32 g–

Câu hỏi về Phô mai quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt

100 g Phô mai quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có 80 kcal, gồm 7,4 g đạm, 13 g carbohydrate và – chất béo.

50 g Phô mai quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có 40 kcal, gồm 3,7 g đạm, 6,4 g carbohydrate và – chất béo.

150 g Phô mai quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có 120 kcal, gồm 11 g đạm, 19 g carbohydrate và – chất béo.

200 g Phô mai quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có 161 kcal, gồm 15 g đạm, 26 g carbohydrate và – chất béo.

250 g Phô mai quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có 201 kcal, gồm 19 g đạm, 32 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19656 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ