Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 356 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 2,2 g 1%
- Chất béo 27 g 35%
- Chất béo bão hòa 18 g 88%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 2,2 g —
- Natri 819 mg 36%
- Cholesterol 114 mg 38%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 165 µg 18%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,5 µg 3%
- Vitamin E 0,24 mg 2%
- Vitamin K 2,3 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,33 mg 26%
- Niacin (B3) 0,06 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Biotin (B7) 0,8 µg 3%
- Folate (B9) 21 µg 5%
- Vitamin B12 1,5 µg 64%
- Choline 15,4 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 700 mg 54%
- Sắt 0,24 mg 1%
- Magiê 29 mg 7%
- Phốt pho 546 mg 44%
- Kali 121 mg 3%
- Kẽm 3,9 mg 35%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 14,5 µg 26%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 356 | 25 g | 2,2 g | 27 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 101 | 7,1 g | 0,6 g | 7,8 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 202 | 14 g | 1,3 g | 16 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 50 | 3,5 g | 0,3 g | 3,9 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 303 | 21 g | 1,9 g | 23 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 404 | 28 g | 2,5 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 178 | 13 g | 1,1 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 534 | 37 g | 3,3 g | 41 g |
| 200 g | 200 g | 712 | 50 g | 4,4 g | 55 g |
| 250 g | 250 g | 890 | 62 g | 5,6 g | 69 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai Gouda
Phô mai Gouda có vị như thế nào?
Gouda non có vị dịu, hơi béo và dẻo; Gouda ủ lâu có vị đậm, mặn hơn, đôi khi xuất hiện những hạt tinh thể giòn. Nếu muốn ăn lát kẹp bánh mì, loại non dễ cắt và tan chảy hơn.
Làm sao để phô mai Gouda tan chảy đẹp?
Bào hoặc thái mỏng Gouda rồi rải lên bánh mì nướng, khoai tây hay rau củ; đun lửa nhỏ hoặc nướng ở khoảng 180 °C đến khi vừa chảy. Tránh đun sôi lâu vì phô mai có thể tách dầu.
Phô mai Gouda hợp với món gì?
Gouda bào hợp với mì đút lò, súp hành, khoai tây nướng và bánh mì kẹp. Loại ủ lâu cũng ngon khi ăn cùng táo, lê hoặc hạt, vì vị mặn đậm tạo tương phản với trái cây ngọt.
Bảo quản phô mai Gouda thế nào để không bị khô?
Bọc mặt cắt bằng giấy sáp hoặc giấy nến, rồi cho vào hộp kín trong ngăn mát tủ lạnh. Cắt bỏ phần cần dùng bằng dao sạch và bọc lại ngay; để phô mai ra ngoài một lúc trước khi ăn sẽ giúp vị thơm rõ hơn.
Có thể thay phô mai Gouda bằng loại nào?
Để làm món nóng, phô mai Edam hoặc cheddar đều có thể thay Gouda; Edam có vị dịu gần hơn, còn cheddar đậm và sắc hơn. Nếu cần vị béo nhẹ trong món nguội, ricotta mềm hơn nhiều và không cho kết cấu lát tương tự.
Phô mai Gouda khác phô mai Edam ở điểm nào?
Hai loại đều là phô mai Hà Lan bán cứng, nhưng Gouda thường béo và mềm hơn, còn Edam có vị nhẹ, hơi mặn và thường ít béo hơn. Theo mỗi 100 g, Edam có 357 kcal và 28,6 g chất béo; Gouda có 356 kcal và 27 g chất béo.
Phô mai Gouda có phù hợp cho người không dung nạp lactose không?
Gouda ủ lâu thường có lượng lactose thấp hơn sữa tươi vì lactose giảm trong quá trình làm và ủ phô mai. Tuy vậy, lượng còn lại thay đổi theo thời gian ủ, nên nếu bạn cần tránh lactose nghiêm ngặt, hãy chọn sản phẩm ghi rõ phù hợp.
Phô mai Gouda có thể ăn sống không?
Có, Gouda thường được ăn trực tiếp sau khi thái lát hoặc cắt miếng, không cần nấu. Bạn cũng có thể bào lên món ăn nóng; phần phô mai còn lại nên được bọc kín và giữ lạnh.
Nguồn: USDA FoodData Central 171241 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ