Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 364 kcal —
  • Chất đạm 23 g 46%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 30 g 38%
  • Chất béo bão hòa 19 g 97%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g36423 g0 g30 g
50 g50 g18211 g0 g15 g
150 g150 g54634 g0 g44 g
200 g200 g72846 g0 g59 g
250 g250 g91057 g0 g74 g

Câu hỏi về Phô mai gouda

100 g Phô mai gouda có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai gouda có 364 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.

50 g Phô mai gouda có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai gouda có 182 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

150 g Phô mai gouda có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai gouda có 546 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 44 g chất béo.

200 g Phô mai gouda có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai gouda có 728 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 59 g chất béo.

250 g Phô mai gouda có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai gouda có 910 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 74 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 2756 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ