Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
phô mai gouda
Calo và thông tin dinh dưỡng
với hạt thìa là, từ sữa bò
378
calokcal mỗi 100 g
Đạm24 g
Carb0,6 g
Chất béo31 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 378 kcal —
- Chất đạm 24 g 48%
- Carbohydrate 0,6 g 0%
- Chất béo 31 g 40%
- Chất béo bão hòa 21 g 105%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 378 | 24 g | 0,6 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 189 | 12 g | 0,3 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 567 | 36 g | 0,9 g | 47 g |
| 200 g | 200 g | 756 | 48 g | 1,2 g | 62 g |
| 250 g | 250 g | 945 | 60 g | 1,5 g | 78 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về phô mai gouda
100 g phô mai gouda có bao nhiêu calo?
100 g phô mai gouda có 378 kcal, gồm 24 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 31 g chất béo.
50 g phô mai gouda có bao nhiêu calo?
50 g phô mai gouda có 189 kcal, gồm 12 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 16 g chất béo.
150 g phô mai gouda có bao nhiêu calo?
150 g phô mai gouda có 567 kcal, gồm 36 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 47 g chất béo.
200 g phô mai gouda có bao nhiêu calo?
200 g phô mai gouda có 756 kcal, gồm 48 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 62 g chất béo.
250 g phô mai gouda có bao nhiêu calo?
250 g phô mai gouda có 945 kcal, gồm 60 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 78 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12767 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ