Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai Gouda
Calo và thông tin dinh dưỡng
48% chất béo trong chất khô
379
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb0 g
Chất béo32 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 379 kcal —
- Chất đạm 22 g 45%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 32 g 40%
- Chất béo bão hòa 23 g 113%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 379 | 23 g | 0 g | 32 g |
| 50 g | 50 g | 190 | 11 g | 0 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 569 | 34 g | 0 g | 47 g |
| 200 g | 200 g | 758 | 45 g | 0 g | 63 g |
| 250 g | 250 g | 948 | 56 g | 0 g | 79 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai Gouda
100 g Phô mai Gouda có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai Gouda có 379 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
50 g Phô mai Gouda có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai Gouda có 190 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
150 g Phô mai Gouda có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai Gouda có 569 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 47 g chất béo.
200 g Phô mai Gouda có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai Gouda có 758 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 63 g chất béo.
250 g Phô mai Gouda có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai Gouda có 948 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 79 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M402600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ