Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 379 kcal —
  • Chất đạm 22 g 45%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 32 g 40%
  • Chất béo bão hòa 23 g 113%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g37923 g0 g32 g
50 g50 g19011 g0 g16 g
150 g150 g56934 g0 g47 g
200 g200 g75845 g0 g63 g
250 g250 g94856 g0 g79 g

Câu hỏi về Phô mai Gouda

100 g Phô mai Gouda có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai Gouda có 379 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.

50 g Phô mai Gouda có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai Gouda có 190 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.

150 g Phô mai Gouda có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai Gouda có 569 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 47 g chất béo.

200 g Phô mai Gouda có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai Gouda có 758 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 63 g chất béo.

250 g Phô mai Gouda có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai Gouda có 948 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 79 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M402600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ