Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 414 kcal —
  • Chất đạm 25 g 49%
  • Carbohydrate 0,1 g 0%
  • Chất béo 34 g 43%
  • Chất béo bão hòa 22 g 110%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g41425 g0,1 g34 g
50 g50 g20712 g0,1 g17 g
150 g150 g62137 g0,2 g51 g
200 g200 g82849 g0,2 g67 g
250 g250 g103562 g0,3 g84 g

Câu hỏi về Phô mai gouda

100 g Phô mai gouda có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai gouda có 414 kcal, gồm 25 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 34 g chất béo.

50 g Phô mai gouda có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai gouda có 207 kcal, gồm 12 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 17 g chất béo.

150 g Phô mai gouda có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai gouda có 621 kcal, gồm 37 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 51 g chất béo.

200 g Phô mai gouda có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai gouda có 828 kcal, gồm 49 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 67 g chất béo.

250 g Phô mai gouda có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai gouda có 1035 kcal, gồm 62 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 84 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 2759 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ