Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai gouda
Calo và thông tin dinh dưỡng
48+, ủ chín 8 tuần–4 tháng
370
calokcal mỗi 100 g
Đạm23 g
Carb0 g
Chất béo30 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 370 kcal —
- Chất đạm 23 g 45%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 30 g 38%
- Chất béo bão hòa 20 g 98%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 370 | 23 g | 0 g | 30 g |
| 50 g | 50 g | 185 | 11 g | 0 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 555 | 34 g | 0 g | 45 g |
| 200 g | 200 g | 740 | 45 g | 0 g | 60 g |
| 250 g | 250 g | 925 | 57 g | 0 g | 75 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai gouda
100 g Phô mai gouda có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai gouda có 370 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
50 g Phô mai gouda có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai gouda có 185 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Phô mai gouda có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai gouda có 555 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 45 g chất béo.
200 g Phô mai gouda có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai gouda có 740 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 60 g chất béo.
250 g Phô mai gouda có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai gouda có 925 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 75 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 2757 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ