Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 370 kcal —
  • Chất đạm 23 g 45%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 30 g 38%
  • Chất béo bão hòa 20 g 98%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g37023 g0 g30 g
50 g50 g18511 g0 g15 g
150 g150 g55534 g0 g45 g
200 g200 g74045 g0 g60 g
250 g250 g92557 g0 g75 g

Câu hỏi về Phô mai gouda

100 g Phô mai gouda có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai gouda có 370 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.

50 g Phô mai gouda có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai gouda có 185 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

150 g Phô mai gouda có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai gouda có 555 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 45 g chất béo.

200 g Phô mai gouda có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai gouda có 740 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 60 g chất béo.

250 g Phô mai gouda có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai gouda có 925 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 75 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 2757 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ