Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 313 kcal —
  • Chất đạm 25 g 49%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 23 g 30%
  • Chất béo bão hòa 12 g 59%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g31325 g0 g23 g
50 g50 g15712 g0 g12 g
150 g150 g47037 g0 g35 g
200 g200 g62649 g0 g47 g
250 g250 g78362 g0 g59 g

Câu hỏi về Phô mai Gouda

100 g Phô mai Gouda có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai Gouda có 313 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.

50 g Phô mai Gouda có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai Gouda có 157 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Phô mai Gouda có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai Gouda có 470 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.

200 g Phô mai Gouda có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai Gouda có 626 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 47 g chất béo.

250 g Phô mai Gouda có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai Gouda có 783 kcal, gồm 62 g đạm, 0 g carbohydrate và 59 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M402500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ