Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 370 kcal —
  • Chất đạm 23 g 46%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 31 g 39%
  • Chất béo bão hòa 20 g 99%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g37023 g0 g31 g
50 g50 g18512 g0 g15 g
150 g150 g55534 g0 g46 g
200 g200 g74046 g0 g61 g
250 g250 g92557 g0 g77 g

Câu hỏi về Phô mai Gouda

100 g Phô mai Gouda có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai Gouda có 370 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.

50 g Phô mai Gouda có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai Gouda có 185 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

150 g Phô mai Gouda có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai Gouda có 555 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 46 g chất béo.

200 g Phô mai Gouda có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai Gouda có 740 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 61 g chất béo.

250 g Phô mai Gouda có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai Gouda có 925 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 77 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 513 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ