Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai 45+
Calo và thông tin dinh dưỡng
357
calokcal mỗi 100 g
Đạm25 g
Carb0 g
Chất béo27 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 357 kcal —
- Chất đạm 25 g 51%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 27 g 35%
- Chất béo bão hòa 18 g 89%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 357 | 25 g | 0 g | 27 g |
| 50 g | 50 g | 179 | 13 g | 0 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 536 | 38 g | 0 g | 41 g |
| 200 g | 200 g | 714 | 51 g | 0 g | 55 g |
| 250 g | 250 g | 893 | 64 g | 0 g | 68 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai 45+
100 g Phô mai 45+ có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai 45+ có 357 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
50 g Phô mai 45+ có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai 45+ có 179 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Phô mai 45+ có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai 45+ có 536 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.
200 g Phô mai 45+ có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai 45+ có 714 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 55 g chất béo.
250 g Phô mai 45+ có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai 45+ có 893 kcal, gồm 64 g đạm, 0 g carbohydrate và 68 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 1809 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ