Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai 50+
Calo và thông tin dinh dưỡng
380
calokcal mỗi 100 g
Đạm23 g
Carb0 g
Chất béo32 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 380 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 32 g 41%
- Chất béo bão hòa 21 g 105%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 380 | 23 g | 0 g | 32 g |
| 50 g | 50 g | 190 | 12 g | 0 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 570 | 34 g | 0 g | 48 g |
| 200 g | 200 g | 760 | 46 g | 0 g | 64 g |
| 250 g | 250 g | 950 | 57 g | 0 g | 80 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai 50+
100 g Phô mai 50+ có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai 50+ có 380 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
50 g Phô mai 50+ có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai 50+ có 190 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
150 g Phô mai 50+ có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai 50+ có 570 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 48 g chất béo.
200 g Phô mai 50+ có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai 50+ có 760 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 64 g chất béo.
250 g Phô mai 50+ có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai 50+ có 950 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 80 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 1724 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ