Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai 35+
Calo và thông tin dinh dưỡng
302
calokcal mỗi 100 g
Đạm27 g
Carb0 g
Chất béo20 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 302 kcal —
- Chất đạm 27 g 55%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 20 g 26%
- Chất béo bão hòa 14 g 69%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 302 | 27 g | 0 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 151 | 14 g | 0 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 453 | 41 g | 0 g | 31 g |
| 200 g | 200 g | 604 | 55 g | 0 g | 41 g |
| 250 g | 250 g | 755 | 68 g | 0 g | 51 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai 35+
100 g Phô mai 35+ có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai 35+ có 302 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Phô mai 35+ có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai 35+ có 151 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Phô mai 35+ có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai 35+ có 453 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
200 g Phô mai 35+ có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai 35+ có 604 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.
250 g Phô mai 35+ có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai 35+ có 755 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 51 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 5575 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ