Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai 30+
Calo và thông tin dinh dưỡng
av
280
calokcal mỗi 100 g
Đạm30 g
Carb0 g
Chất béo18 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 280 kcal —
- Chất đạm 30 g 60%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 12 g 58%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 280 | 30 g | 0 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 140 | 15 g | 0 g | 8,9 g |
| 150 g | 150 g | 420 | 45 g | 0 g | 27 g |
| 200 g | 200 g | 560 | 60 g | 0 g | 35 g |
| 250 g | 250 g | 700 | 75 g | 0 g | 44 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai 30+
100 g Phô mai 30+ có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai 30+ có 280 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Phô mai 30+ có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai 30+ có 140 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
150 g Phô mai 30+ có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai 30+ có 420 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
200 g Phô mai 30+ có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai 30+ có 560 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
250 g Phô mai 30+ có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai 30+ có 700 kcal, gồm 75 g đạm, 0 g carbohydrate và 44 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 1382 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ