Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai 20+
Calo và thông tin dinh dưỡng
246
calokcal mỗi 100 g
Đạm35 g
Carb0 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 246 kcal —
- Chất đạm 35 g 69%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 7,8 g 39%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 246 | 35 g | 0 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 123 | 17 g | 0 g | 6 g |
| 150 g | 150 g | 369 | 52 g | 0 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 492 | 69 g | 0 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 615 | 86 g | 0 g | 30 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai 20+
100 g Phô mai 20+ có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai 20+ có 246 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Phô mai 20+ có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai 20+ có 123 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.
150 g Phô mai 20+ có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai 20+ có 369 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
200 g Phô mai 20+ có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai 20+ có 492 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
250 g Phô mai 20+ có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai 20+ có 615 kcal, gồm 86 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 1723 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ