Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai 10+
Calo và thông tin dinh dưỡng
187
calokcal mỗi 100 g
Đạm32 g
Carb0,2 g
Chất béo6,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 187 kcal —
- Chất đạm 32 g 64%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 6,4 g 8%
- Chất béo bão hòa 4,1 g 21%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 187 | 32 g | 0,2 g | 6,4 g |
| 50 g | 50 g | 94 | 16 g | 0,1 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 281 | 48 g | 0,3 g | 9,6 g |
| 200 g | 200 g | 374 | 64 g | 0,4 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 468 | 81 g | 0,5 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai 10+
100 g Phô mai 10+ có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai 10+ có 187 kcal, gồm 32 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
50 g Phô mai 10+ có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai 10+ có 94 kcal, gồm 16 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
150 g Phô mai 10+ có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai 10+ có 281 kcal, gồm 48 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
200 g Phô mai 10+ có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai 10+ có 374 kcal, gồm 64 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 13 g chất béo.
250 g Phô mai 10+ có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai 10+ có 468 kcal, gồm 81 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 2264 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ