Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Phô mai camembert

Calo và thông tin dinh dưỡng

300
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0,5 g
Chất béo24 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 300 kcal —
  • Chất đạm 20 g 40%
  • Carbohydrate 0,5 g 0%
  • Chất béo 24 g 31%
  • Chất béo bão hòa 15 g 76%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 842 mg 37%
  • Cholesterol 72 mg 24%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 241 µg 27%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,4 µg 2%
  • Vitamin E 0,21 mg 1%
  • Vitamin K 2 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,49 mg 38%
  • Niacin (B3) 0,63 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 1,4 mg 27%
  • Vitamin B6 0,23 mg 13%
  • Biotin (B7) 7,5 µg 25%
  • Folate (B9) 62 µg 16%
  • Vitamin B12 1,3 µg 54%
  • Choline 15,4 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 388 mg 30%
  • Sắt 0,33 mg 2%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 347 mg 28%
  • Kali 187 mg 4%
  • Kẽm 2,4 mg 22%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 14,5 µg 26%
  • Iốt 2,5 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g30020 g0,5 g24 g
1 khẩu phần28,4 g855,6 g0,1 g6,9 g
2 khẩu phần56,7 g17011 g0,3 g14 g
½ khẩu phần14,2 g432,8 g0,1 g3,4 g
3 khẩu phần85,1 g25517 g0,4 g21 g
4 khẩu phần113,4 g34023 g0,5 g28 g
50 g50 g1509,9 g0,2 g12 g
150 g150 g45030 g0,7 g36 g
200 g200 g60040 g0,9 g49 g
250 g250 g75050 g1,2 g61 g

Câu hỏi về Phô mai camembert

Có ăn được phần vỏ trắng của phô mai camembert không?

Có. Lớp vỏ trắng là lớp nấm mốc dùng trong quá trình ủ, ăn được và có vị đậm hơn phần ruột; nếu không thích, bạn có thể gọt bỏ.

Nướng phô mai camembert thế nào để ruột chảy mà không bị tràn?

Để nguyên phô mai trong hộp gỗ dùng được trong lò, hoặc đặt vào đĩa chịu nhiệt; rạch nhẹ mặt trên rồi nướng ở 180 °C khoảng 15–20 phút. Lấy ra khi ruột mềm và chảy, ăn ngay với bánh mì.

Làm sao chọn phô mai camembert chín vừa?

Ấn nhẹ vào mặt bên: phô mai chín vừa sẽ hơi mềm nhưng không nhão. Tránh miếng phồng bất thường, rỉ nhiều nước hoặc có mùi khai gắt; phô mai camembert thường thơm béo, mùi nấm nhẹ.

Phô mai camembert nên bảo quản thế nào sau khi mở?

Bọc phô mai bằng giấy sáp hoặc giấy chuyên gói phô mai, rồi cất trong hộp kín ở ngăn mát tủ lạnh để hạn chế khô và ám mùi. Sau khi lấy ra, để ở nhiệt độ phòng khoảng 30 phút trước khi ăn cho mềm và dậy mùi.

Phô mai camembert ăn với món gì ngon?

Ăn cùng bánh mì giòn, táo hoặc lê là cách đơn giản để cân bằng vị béo; quả óc chó và một ít mật ong cũng hợp. Phô mai camembert nướng thường được dùng làm món chấm bánh mì hoặc rau củ.

Có thể thay phô mai camembert bằng phô mai brie không?

Được: cả hai đều có lớp vỏ trắng ăn được và phần ruột mềm, nên brie có thể thay camembert trong món ăn kèm hoặc món nướng. Brie thường dịu và béo nhẹ hơn, còn camembert có mùi nấm đậm hơn.

Phô mai camembert khác phô mai Limburger thế nào?

Limburger có mùi mạnh và vị đậm hơn, còn camembert thường mềm, béo và thơm mùi nấm. Limburger cung cấp 327 kcal và 20,1 g protein trên 100 g; camembert có 300 kcal và 20 g protein trên cùng lượng.

Vì sao phô mai camembert có lớp vỏ trắng?

Trong quá trình ủ, phô mai được phủ các chủng nấm mốc tạo nên lớp vỏ trắng ăn được; lớp này giúp tạo hương vị và làm phần ruột mềm dần. Tên Camembert bắt nguồn từ một ngôi làng cùng tên ở vùng Normandy của Pháp.

Nguồn: USDA FoodData Central 172178 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ