Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 62 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 4,9 g 2%
- Chất béo 3,3 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,9 g —
- Natri 105 mg 5%
- Cholesterol 11 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 47 µg 5%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,3 µg 7%
- Vitamin E 0,07 mg 0%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 0,09 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,38 mg 8%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0,46 µg 19%
- Choline 14,6 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 115 mg 9%
- Sắt 0,03 mg 0%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 85 mg 7%
- Kali 135 mg 3%
- Kẽm 0,38 mg 3%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 3,7 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 62 | 3,2 g | 4,9 g | 3,3 g |
| 1 khẩu phần | 245 g | 152 | 7,9 g | 12 g | 8,1 g |
| 2 khẩu phần | 490 g | 304 | 16 g | 24 g | 16 g |
| ½ khẩu phần | 122,5 g | 76 | 3,9 g | 6 g | 4,1 g |
| 3 khẩu phần | 735 g | 456 | 24 g | 36 g | 24 g |
| 4 khẩu phần | 980 g | 608 | 32 g | 48 g | 32 g |
| 50 g | 50 g | 31 | 1,6 g | 2,4 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 93 | 4,8 g | 7,3 g | 5 g |
| 200 g | 200 g | 124 | 6,4 g | 9,8 g | 6,6 g |
| 250 g | 250 g | 155 | 8 g | 12 g | 8,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Bơ sữadạng lỏng, 1% chất béo36 kcal / 100 g
- Sữa bơ34 kcal / 100 g
- Sữa nguyên chấtdạng lỏng, từ nhà sản xuất, béo 3,7%64 kcal / 100 g
- Bơ lỏng lên men ít béo40 kcal / 100 g
- Nước váng sữa chuadạng lỏng24 kcal / 100 g
- Váng sữa ngọtdạng lỏng27 kcal / 100 g
- Thức uống sữa lên menthường, sữa nguyên kem53 kcal / 100 g
- Đồ uống từ sữa bơvới chế phẩm trái cây, có thêm chất tạo ngọt62 kcal / 100 g
- Bột sữa bơ363 kcal / 100 g
- Trứng nguyên quảđông lạnh, sống, đã tiệt trùng147 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa bơ nguyên chất
Có thể dùng sữa bơ nguyên chất thay sữa tươi trong công thức không?
Được, nhưng vị chua và độ sánh sẽ rõ hơn; trong bánh nướng, tính axit của sữa bơ giúp làm mềm ruột bánh và kết hợp tốt với muối nở. Nếu công thức cần sữa tươi, thay cùng lượng và giảm bớt thành phần axit khác như nước cốt chanh.
Sữa bơ nguyên chất dùng làm món gì ngon?
Sữa bơ nguyên chất hợp với bánh kếp, bánh quy bơ sữa và bánh mì soda; axit nhẹ giúp bột nở khi đi cùng muối nở. Bạn cũng có thể pha sốt trộn salad với rau thơm, tỏi và một chút muối.
Có thể làm sữa bơ nguyên chất tại nhà không?
Bạn có thể tạo hỗn hợp thay thế nhanh bằng cách khuấy một thìa canh nước cốt chanh hoặc giấm vào khoảng 240 ml sữa, rồi để yên 5–10 phút cho hơi tách và sánh lại. Hỗn hợp này dùng được trong làm bánh, nhưng không phải sữa bơ lên men thật.
Sữa bơ nguyên chất đã mở nắp bảo quản thế nào?
Đậy kín và cất ngay trong tủ lạnh; dùng thìa hoặc dụng cụ sạch để rót, tránh để hộp ngoài bàn lâu. Nếu có mùi lạ, mốc hoặc kết cấu bất thường, hãy bỏ đi.
Một khẩu phần sữa bơ nguyên chất thường là bao nhiêu?
Một ly nhỏ khoảng 240 ml là khẩu phần thường gặp, tương đương khoảng 245 g. Lượng này cung cấp 7,9 g protein và 152 kcal.
Sữa bơ nguyên chất có nhiều vitamin B12 không?
Sữa bơ nguyên chất là nguồn vitamin B12: một khẩu phần 100 g có 0,46 µg. Vitamin B12 trong sữa bơ khô cao hơn, ở mức 3,82 µg trên 100 g, nhưng loại khô cũng đậm đặc năng lượng hơn.
Nguồn: USDA FoodData Central 172225 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ