Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Trứng nguyên quả
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, sống, đã tiệt trùng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 147 kcal —
- Chất đạm 12 g 25%
- Carbohydrate 1 g 0%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,3 g —
- Natri 128 mg 6%
- Cholesterol 372 mg 124%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 171 µg 19%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 2,6 µg 13%
- Vitamin E 0,72 mg 5%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,52 mg 40%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 31%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Folate (B9) 87 µg 22%
- Vitamin B12 1 µg 42%
- Choline 268 mg 49%
Khoáng chất
- Canxi 62 mg 5%
- Sắt 1,7 mg 10%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 193 mg 15%
- Kali 135 mg 3%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 37,2 µg 68%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 147 | 12 g | 1 g | 10 g |
| 1 khẩu phần | 28 g | 41 | 3,5 g | 0,3 g | 2,8 g |
| 2 khẩu phần | 56 g | 82 | 6,9 g | 0,6 g | 5,6 g |
| ½ khẩu phần | 14 g | 21 | 1,7 g | 0,1 g | 1,4 g |
| 3 khẩu phần | 84 g | 123 | 10 g | 0,8 g | 8,4 g |
| 4 khẩu phần | 112 g | 165 | 14 g | 1,1 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 74 | 6,2 g | 0,5 g | 5 g |
| 150 g | 150 g | 221 | 19 g | 1,5 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 294 | 25 g | 2 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 368 | 31 g | 2,5 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột trứng nguyên quảgà537 kcal / 100 g
- Trứng nguyên quả đánh bông hoặc trứng tránggà, đã nấu chín153 kcal / 100 g
- Trứng gà nguyên quảtươi127 kcal / 100 g
- Trứngtừ gà nuôi thả tự do, sống132 kcal / 100 g
- Lòng đỏ trứngsống, tươi322 kcal / 100 g
- Lòng trắng trứngsống, tươi52 kcal / 100 g
- Vịt nguyên consống138 kcal / 100 g
- Sữa bột nguyên kemkhông bổ sung vitamin d496 kcal / 100 g
- Sữa bơ nguyên chấtdạng lỏng62 kcal / 100 g
Câu hỏi về Trứng nguyên quả
100 g Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?
100 g Trứng nguyên quả có 147 kcal, gồm 12 g đạm, 1 g carbohydrate và 10 g chất béo.
1 khẩu phần (28 g) Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28 g) Trứng nguyên quả có 41 kcal, gồm 3,5 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
2 khẩu phần (56 g) Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56 g) Trứng nguyên quả có 82 kcal, gồm 6,9 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
½ khẩu phần (14 g) Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14 g) Trứng nguyên quả có 21 kcal, gồm 1,7 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
3 khẩu phần (84 g) Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (84 g) Trứng nguyên quả có 123 kcal, gồm 10 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
4 khẩu phần (112 g) Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (112 g) Trứng nguyên quả có 165 kcal, gồm 14 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?
50 g Trứng nguyên quả có 74 kcal, gồm 6,2 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 5 g chất béo.
150 g Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?
150 g Trứng nguyên quả có 221 kcal, gồm 19 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172202 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ